sedulity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính cần mẫn, tính chuyên cần, tính cần cù; tính kiên trìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)diligence, persistence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sedulityDạng gốc (base form)
- sedulitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc sedulity- sedulousCủa một người: siêng năng trong ứng dụng hoặc theo đuổi; không ngừng và kiên trì trong kinh doanh hoặc nỗ lực để thực hiện một mục tiêu; siêng năng đều đặntính từ
- sedulouslyCần mẫn, chuyên cần, cần cù; siêng năng, kiên trìtrạng từ
- sedulousnessTính cần mẫn, tính chuyên cần, tính cần cù; tính kiên trìdanh từ
Ví dụ
- .