Dịch

sedulity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính cần mẫn, tính chuyên cần, tính cần cù; tính kiên trìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)diligence, persistence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sedulityDạng gốc (base form)
  2. sedulitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

sedulous-ity

  1. từ tiếng Latinhsedulitas

AI