seductivity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The quality of being seductive.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Satan’s , , , !
- “ don’t ,” [] .
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.