Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seductionist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thực hành sự quyến rũ; một kẻ quyến rũ
danh từ
One who practises seduction; a seducer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seductionist
Dạng gốc
(base form)
seductionist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
seduction
+
-ist
AI
1
Người thực hành sự quyến rũ
1
Người thực hành sự quyến rũ
1
Người thực hành sự quyến rũ