Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
security housing unit
danh từ
(noun)
US
/
s
ə
ˈ
k
j
ʊ
ɹ.
ɪ
t
i
ˈ
h
aʊ
z
ɪ
ŋ
ˈ
j
u
n
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hole
danh từ
Synonym of hole (“solitary confinement”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
security housing unit
Dạng gốc
(base form)
security housing unit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hole
AI
1
Đồng nghĩa với hole
1
Đồng nghĩa với hole
1
Đồng nghĩa với hole