Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
security badge
US
/
s
ə
ˈ
k
j
ʊ
ɹ.
ɪ
t
i
ˈ
b
æ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Thẻ an ninh
Xuất hiện ở từ khác
badge
kết hợp
thẻ an ninh
AI
1
Thẻ an ninh
1
Thẻ an ninh
1
Thẻ an ninh