secularist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tin vào hoặc ủng hộ chủ nghĩa thế tụcdanh từA person who believes in or supports secularism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secularistDạng gốc (base form)
- secularistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa