Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sectoral
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình quạt, quân khu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a sector (all senses).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sectorial
Nguồn gốc
(etymology)
sector
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sectoral
sectoral
ly
Theo ngành
trạng từ
inter
sectoral
Giữa các ngành
tính từ
tri
sectoral
Liên quan đến một bộ ba lĩnh vực
tính từ
bi
sectoral
Liên quan đến một tập hợp gồm hai lĩnh vực
tính từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Hình quạt
1
Hình quạt
1
Hình quạt