Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisectoral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một tập hợp gồm hai lĩnh vực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to a set of two sectors.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
sectoral
AI
1
Liên quan đến một tập hợp gồm hai lĩnh vực
1
Liên quan đến một tập hợp gồm hai lĩnh vực
1
Liên quan đến một tập hợp gồm hai lĩnh vực