Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
seconds flat
UK
/ˈ
s
ɛ
k
ə
n
d
z
ˈ
f
l
æ
t
/
US
/ˈ
s
ɛ
k
.
ə
n
d
z
ˈ
f
l
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đúng số giây
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
run the hundred-yard dush in ten seconds flat
cụm từ
cụm từ
Chạy 100 iat đúng mười giây
Ví dụ
The
wait
lasted
ten
seconds
flat
.
Thời gian chờ đúng mười giây.
Xuất hiện ở từ khác
flat
kết hợp
đúng số giây
AI
1
Đúng số giây
1
Đúng số giây
1
Đúng số giây