Nghĩa chính
- Kéo cắt câydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Small, handheld pruning shears.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pair of secateursdanh từ | danh từ | Kéo cắt tỉa cầm tay nhỏ gọn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsécateurs
Ví dụ
- , , .