Dịch

secateurs

danh từ (noun)
UK/ˈsɛk.əˌtɜːz/

Nghĩa chính

  1. Kéo cắt câydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Small, handheld pruning shears.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

pair of secateursdanh từKéo cắt tỉa cầm tay nhỏ gọn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsécateurs

Ví dụ

  • , , .

AI