Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secantly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Để cắt hoặc chia
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
So as to cut or divide.
Nguồn gốc
(etymology)
secant
+
-ly
AI
1
Để cắt hoặc chia
1
Để cắt hoặc chia
1
Để cắt hoặc chia