Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seborrhagia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với seborrhea
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of seborrhea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seborrhea
Nguồn gốc
(etymology)
sebum
+
-o-
+
-rrhagia
AI
1
Đồng nghĩa với seborrhea
1
Đồng nghĩa với seborrhea
1
Đồng nghĩa với seborrhea