Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
season something
US
/ˈ
s
i
z
ə
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nêm nếm thứ gì đó
Ví dụ
Don't
forget
to
season
the
soup
.
Đừng quên nêm nếm món súp.
Xuất hiện ở từ khác
season
kết hợp
nêm nếm thứ gì đó
AI
1
Nêm nếm thứ gì đó
1
Nêm nếm thứ gì đó
1
Nêm nếm thứ gì đó