Dịch

seabag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi vải thô được thủy thủ hoặc lính thủy đánh bộ sử dụngdanh từA duffel bag used by sailors or marines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seabagDạng gốc (base form)
  2. seabagsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI