Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea snipe
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
s
n
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Con sáo cát
danh từ
A sandpiper.
2
Con cá mòi
danh từ
A snipefish.
3
Cá ống thổi
danh từ
The bellowsfish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea snipe
Dạng gốc
(base form)
sea snipe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sardina
Cá mòi
sardo
Cá mòi
AI
1
Con sáo cát
2
Con cá mòi
3
Cá ống thổi
1
Con sáo cát
2
Con cá mòi
3
Cá ống thổi
1
Con sáo cát
2
Con cá mòi
3
Cá ống thổi