Nghĩa chính
- Quái vật rắn biểndanh từA type of sea monster resembling a snake or dragon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea serpentDạng gốc (base form)
- sea serpentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- - - , [.]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha