Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sea life
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
l
aɪ
f
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
l
aɪ
f
/
Nghĩa chính
1
Sinh vật biển
Ví dụ
Coral
reefs
provide
shelter
for
sea
life
.
Rạn san hô cung cấp nơi trú ẩn cho sinh vật biển.
Xuất hiện ở từ khác
sea
kết hợp
sinh vật biển
AI
1
Sinh vật biển
1
Sinh vật biển
1
Sinh vật biển