Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea emperor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cá kiếm
danh từ
A swordfish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea emperor
Dạng gốc
(base form)
sea emperor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sea
+
emperor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
emperador
Cá kiếm
AI
1
Con cá kiếm
1
Con cá kiếm
1
Con cá kiếm