emperador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/empeɾaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hoàng đếdanh từemperor
- Cá kiếmdanh từswordfish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emperadorDạng gốc (base form)
- emperadoresSố nhiều (plural)
- emperatricesGiống cái số nhiều (feminine plural)
- emperadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- emperatrizGiống cái (feminine)
- emperadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emperador romano | Hoàng đế La Mã | |
| Emperador-Diosdanh từ | danh từ | Thần Hoàng |
| pingüino emperador | Chim cánh cụt hoàng đế |
Ví dụ
- .Adriano cũng từng là hoàng đế La Mã.
- .Hoàng đế đã cầu nguyện cho linh hồn của những người đã khuất.
- .Hoàng đế sẽ là biểu tượng của quốc gia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung