Dịch

emperador

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/empeɾaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoàng đếdanh từemperor
  2. Cá kiếmdanh từswordfish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emperadorDạng gốc (base form)
  2. emperadoresSố nhiều (plural)
  3. emperatricesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. emperadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. emperatrizGiống cái (feminine)
  6. emperadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

emperador romanoHoàng đế La Mã
Emperador-Diosdanh từThần Hoàng
pingüino emperadorChim cánh cụt hoàng đế

Ví dụ

  • .Adriano cũng từng là hoàng đế La Mã.
  • .Hoàng đế đã cầu nguyện cho linh hồn của những người đã khuất.
  • .Hoàng đế sẽ là biểu tượng của quốc gia.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI