Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bóng râm, bóng tốidanh từShade, shadow.
- Nơi trú ẩn, nơi trú ẩn (nhất là ở sườn đồi)danh từA shelter, a sheltered place (especially on the side of a hill).
- Trú ẩn; bảo vệđộng từngoại động từ (transitive)To shelter; to protect.
- Ẩn; trú ẩnđộng từnội động từ (intransitive)To hide; to take shelter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Con sóc
- A squirrel.
Họ từ (word family)
cùng gốc scugNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổskuggi
- từ tiếng German nguyên thủy*skuwwô“shadow, reflection”
Ví dụ
- " scug-hunting" . […] , ().
- , , , , . , .
- […] , .