Dịch

scrunge

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Dạng nhạc grunge không chân thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)An inauthentic form of grunge music.
  2. Cú đánh trong đó cái nháy mắt đi vào pot nhưng lại bật ra ngoàidanh từA shot where the wink enters the pot but bounces out again.
  3. Cái tát; thứ bẩn thỉu; một chất kinh tởm và (thường) bán lỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Scunge; muck; a disgusting and (usually) semiliquid substance.
  4. Lùng sục (tìm kiếm) một cách tuyệt vọng các nguồn tài nguyên như thực phẩm hoặc thiết bịđộng từTo scour (search) desperately for resources such as food or equipment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scrungeNguyên thể (infinitive)
  2. scrungesSố nhiều (plural)
  3. scrungedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. scrungingPhân từ I (present participle)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Cá nhân nhếch nhác và nghèo khó
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A scruffy and impoverished individual.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] .
  • nineteen-pound , , .
  • , , .

AI