Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scruffbag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc sinh vật lôi thôi
danh từ
A scruffy person or creature.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scruffbag
Dạng gốc
(base form)
scruffbag
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scruff
+
bag
AI
1
Người hoặc sinh vật lôi thôi
1
Người hoặc sinh vật lôi thôi
1
Người hoặc sinh vật lôi thôi