Dịch

scruffbag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc sinh vật lôi thôidanh từA scruffy person or creature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scruffbagDạng gốc (base form)
  2. scruffbagsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI