Dịch

scrubland

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần xã thực vật được đặc trưng bởi thảm thực vật bụi rậm, bao gồm các cây bụi thấp, xen lẫn với các loại cỏ, thảo mộc và thực vật địa sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plant community characterized by scrub vegetation, consisting of low shrubs, mixed with grasses, herbs, and geophytes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scrublandDạng gốc (base form)
  2. scrublandsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , 100 .
  • , .

AI