scrubbed
B2tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đã rửa tay vô trùngtính từWith hands washed according to operating room protocol and wearing sterile gown and sterile gloves.
- Còi cọctính từDwarfed or stunted; scrubby.
- Đã được cọ rửatính từHaving been scrubbed; having received a scrubbing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scrubbedDạng gốc (base form)
- more scrubbedSo sánh hơn (comparative)
- most scrubbedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Anh ấy đã cọ sạch chân
- .Cô ấy đã cọ sạch chân
- .Tôi đã cọ rửa bồn rửa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha