Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scrivenership
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai trò hoặc công việc của người viết kịch bản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The role or trade of a scrivener.
Nguồn gốc
(etymology)
scrivener
+
-ship
AI
1
Vai trò hoặc công việc của người viết kịch bản
1
Vai trò hoặc công việc của người viết kịch bản
1
Vai trò hoặc công việc của người viết kịch bản