Dịch

scribing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vạch dấudanh từSomething scribed; an inscription.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scribingDạng gốc (base form)
  2. scribingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

scribing irondanh từDụng cụ có đầu nhọn bằng sắt để viết nguệch ngoạc hoặc đánh dấu trên thùng và khúc gỗ
scribing blockdanh từThiết bị để viết nguệch ngoạc (đánh dấu) các đường ở độ cao cụ thể tính từ đế của vật thể, trước khi gia công
scribing compassdanh từDụng cụ dùng trong đóng yên ngựa và đóng đồng

AI