Dịch

screenwriting

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết kịch bảndanh từkhông đếm được (uncountable)The art of writing screenplays.
  2. Kịch bản phimdanh từđếm được (countable)A screenplay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. screenwritingDạng gốc (base form)
  2. screenwritingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Devine's , , amateur's — ; […]Kịch bản của Devine, dẫu có tay nghề, vẫn bộc lộ sự coi nhẹ dựng phim của một kẻ nghiệp dư — một đặc điểm vốn có trong các kịch bản của John Elder; […]

AI