screenwriting
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết kịch bảndanh từkhông đếm được (uncountable)The art of writing screenplays.
- Kịch bản phimdanh từđếm được (countable)A screenplay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- screenwritingDạng gốc (base form)
- screenwritingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Devine's , , amateur's — ; […]Kịch bản của Devine, dẫu có tay nghề, vẫn bộc lộ sự coi nhẹ dựng phim của một kẻ nghiệp dư — một đặc điểm vốn có trong các kịch bản của John Elder; […]