Nghĩa chính
- Thời gian dùng màn hìnhdanh từThe duration for which something is visible in film or television.
- Lượng thời gian một người dành để sử dụng công nghệ truy cập màn hình (chẳng hạn như tivi, máy tính, điện thoại thông minh, v.v.)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time a person spends using screen-accessed technology (such as a television, a computer, a smartphone, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- screen timeDạng gốc (base form)
- screen timesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- screenkết hợpthời gian trước màn hình
Ví dụ
- .
- , , .
- .