Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
screen the footage
US
/ˈ
s
k
ɹ
i
n
ð
ə
ˈ
f
ʊ
t
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Xem lại đoạn phim
Ví dụ
Editors
screen
the
footage
before
final
cut
.
Biên tập viên xem lại đoạn phim trước khi cắt cuối cùng.
Xuất hiện ở từ khác
screen
kết hợp
xem lại đoạn phim
AI
1
Xem lại đoạn phim
1
Xem lại đoạn phim
1
Xem lại đoạn phim