Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
screen candidates
US
/ˈ
s
k
ɹ
i
n
ˈ
k
æ
n
d
ə
d
eɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Sàng lọc ứng viên
Ví dụ
The
HR
department
screens
candidates
before
interviews
.
Bộ phận nhân sự sàng lọc ứng viên trước phỏng vấn.
Xuất hiện ở từ khác
screen
kết hợp
sàng lọc ứng viên
AI
1
Sàng lọc ứng viên
1
Sàng lọc ứng viên
1
Sàng lọc ứng viên