Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
screen calls
US
/ˈ
s
k
ɹ
i
n
ˈ
k
ɔ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Lọc cuộc gọi
Ví dụ
She
screens
calls
during
meetings
.
Cô ấy lọc cuộc gọi trong các buổi họp.
Xuất hiện ở từ khác
screen
kết hợp
lọc cuộc gọi
AI
1
Lọc cuộc gọi
1
Lọc cuộc gọi
1
Lọc cuộc gọi