Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scratch plough
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɹ
æ
tʃ
ˈ
p
l
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ard
danh từ
Synonym of ard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scratch plough
Dạng gốc
(base form)
scratch plough
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ard
Ví dụ
Rather
than
cutting
and
turning
the
soil
to
produce
ridged
furrows
,
the
ard
breaks
up
a
narrow
strip
of
soil
and
cuts
a
shallow
furrow
(
or
drill
),
leaving
intervening
strips
undisturbed
.
AI
1
Đồng nghĩa với ard
1
Đồng nghĩa với ard
1
Đồng nghĩa với ard