Dịch

scratch plough

danh từ (noun)
US/ˈskɹætʃ ˈplaʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với arddanh từSynonym of ard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scratch ploughDạng gốc (base form)
  2. scratch ploughsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ( ), .

AI