Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scrabbler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết nguệch ngoạc
danh từ
One who scrabbles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scrabbler
Dạng gốc
(base form)
scrabbler
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
In
Hammett's
writings
,
the
social
is
constructed
as
a
vast
Hobbesian
landscape
of
grim
functionaries
and
desperate
scrabblers
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
scrabble
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escribano
Người viết nguệch ngoạc
AI
1
Người viết nguệch ngoạc
1
Người viết nguệch ngoạc
1
Người viết nguệch ngoạc