Nghĩa chính
- Người chế giễu hay chế nhạo; một kẻ nhạo bángdanh từOne who mocks or scoffs; a mocker.
- Người nhìn cái gì đó một cách khinh thường hoặc khinh miệtdanh từOne who views something contemptuously or scornfully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scornerDạng gốc (base form)
- scornersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha