Dịch

scorner

danh từ (noun)
UK/ˈskɔːnə/US/ˈskɔɹnɚ/

Nghĩa chính

  1. Người chế giễu hay chế nhạo; một kẻ nhạo bángdanh từOne who mocks or scoffs; a mocker.
  2. Người nhìn cái gì đó một cách khinh thường hoặc khinh miệtdanh từOne who views something contemptuously or scornfully.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scornerDạng gốc (base form)
  2. scornersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

scorn-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiscornere

AI