Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scorekeeping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc lưu giữ điểm số
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The keeping of score.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
time-keeping
recordkeeping
timekeeping
record-keeping
Nguồn gốc
(etymology)
score
+
keeping
AI
1
Việc lưu giữ điểm số
1
Việc lưu giữ điểm số
1
Việc lưu giữ điểm số