Dịch

recordkeeping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc tạo, thu thập và quản lý hồ sơ, đặc biệt là có tính chất kinh doanh hoặc chính phủdanh từkhông đếm được (uncountable)The creation, collection and management of records, especially of a business or governmental nature.

Nguồn gốc (etymology)

AI