Dịch

scoping

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc gắn kính ngắmdanh từthe act of adding a scope

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scopingDạng gốc (base form)
  2. scopingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

scoping reviewdanh từCuộc điều tra học thuật về các tài liệu có sẵn về một chủ đề cụ thể được tiến hành để đánh giá mức độ nghiên cứu được thực hiện và hiện đang diễn ra
static scopingdanh từThuộc tính có phạm vi tĩnh
lexical scopingdanh từThuộc tính có phạm vi từ vựng

Nguồn gốc (etymology)

AI