Nghĩa chính
- Việc gắn kính ngắmdanh từthe act of adding a scope
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scopingDạng gốc (base form)
- scopingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scoping reviewdanh từ | danh từ | Cuộc điều tra học thuật về các tài liệu có sẵn về một chủ đề cụ thể được tiến hành để đánh giá mức độ nghiên cứu được thực hiện và hiện đang diễn ra |
| static scopingdanh từ | danh từ | Thuộc tính có phạm vi tĩnh |
| lexical scopingdanh từ | danh từ | Thuộc tính có phạm vi từ vựng |