Dịch

scoper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người hoặc cái đó có phạm vidanh từOne who or that which scopes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scoperDạng gốc (base form)
  2. scopersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với spastic
  1. Synonym of spastic (“stupid, clumsy person”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . .

AI