scoper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người hoặc cái đó có phạm vidanh từOne who or that which scopes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scoperDạng gốc (base form)
- scopersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với spastic
- Synonym of spastic (“stupid, clumsy person”).