Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scopal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phạm vi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to scope.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
scopal
scop
e
Cơ hội
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
scope
+
-al
Ví dụ
scopal
dependency
AI
1
Liên quan đến phạm vi
1
Liên quan đến phạm vi
1
Liên quan đến phạm vi