Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng khác của Scoobydanh từAlternative letter-case form of Scooby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scoobyDạng gốc (base form)
- scoobiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Scooby-Doodanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Thương hiệu phim hoạt hình của Mỹ, được đặt tên theo một trong những nhân vật chính, một con chó lớn, và có nhân vật chính là bốn thanh thiếu niên "can thiệp" làm sáng tỏ những bí ẩn dường như siêu nhiên |
| Scooby Doodanh từ riêng | danh từ riêng | Tảng đá trên sao Hỏa, được Mars Pathfinder phân tích |
| Scooby gangdanh từ | danh từ | Nhóm nhỏ và gắn kết (thường là thanh thiếu niên) thường xuyên tìm cách giải quyết những bí ẩn |
| Scooby snackdanh từ | danh từ | Món ăn, thường là một bữa ăn nhẹ, đặc biệt nếu được tặng như một phần thưởng |
Ví dụ
- ' ' : ?' ' , .'Còn việc kích hoạt lại những khẩu súng sưu tầm này của anh thì sao: có biết ai có thể làm được việc đó không?' 'Không có manh mối gì, thưa tòa.'
- Tintin ?Điều gì sẽ xảy ra nếu Scooby Doo và Tintin làm việc cùng nhau?
- . , .. — .Sadie May và Scooby Doo là những chú chó săn Labrador đen. Chúng là một phần của Conservation Canines, một dự án tại Đại học Washington ở Mỹ chuyên huấn luyện chó đánh hơi phân động vật hoang dã — còn gọi là phân.