Dịch

Scooby-Doo

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thương hiệu phim hoạt hình của Mỹ, được đặt tên theo một trong những nhân vật chính, một con chó lớn, và có nhân vật chính là bốn thanh thiếu niên "can thiệp" làm sáng tỏ những bí ẩn dường như siêu nhiêndanh từ riêngAn American cartoon franchise, named for one of the main characters, a large dog, and featuring as protagonists four "meddling" teenagers who unravel seemingly supernatural mysteries.
  2. Chú chó hoạt hình trong phim hoạt hình đó được chú ý vì sự thiếu ý thức gây rắc rối và giọng hát gần như dễ hiểudanh từ riêngThe cartoon dog from that cartoon, noted for his trouble-causing lack of sense and almost understandable vocalization.
  3. Chiếc ô tô Subarudanh từA Subaru automobile.
  4. Manh mốidanh từA clue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Scooby-DooDạng gốc (base form)
  2. Scooby-DoosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Scooby gangdanh từNhóm nhỏ và gắn kết (thường là thanh thiếu niên) thường xuyên tìm cách giải quyết những bí ẩn
Scooby snackdanh từMón ăn, thường là một bữa ăn nhẹ, đặc biệt nếu được tặng như một phần thưởng

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chiếc giày
  1. thường dùng số nhiều (usually plural)A shoe.

Họ từ (word family)

cùng gốc Scooby-Doo

Ví dụ

  • : , . . . , .
  • “ ,” ; .
  • , . , , . . , , .

AI