Dịch

sclerocornea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dị tật bẩm sinh của mắt trong đó giác mạc hòa vào củng mạc, không có ranh giới rõ ràngdanh từkhông đếm được (uncountable)A congenital anomaly of the eye in which the cornea blends with sclera, having no clear-cut boundary.

Họ từ (word family)

cùng gốc sclerocornea

Nguồn gốc (etymology)

AI