Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scientific creationism
danh từ
(noun)
US
/ˌ
s
aɪ
ə
n
ˈ
t
ɪ
f
ɪ
k
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
ʃ
ə
n
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với creation science
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of creation science.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
creation science
AI
1
Đồng nghĩa với creation science
1
Đồng nghĩa với creation science
1
Đồng nghĩa với creation science