Nghĩa chính
- Của, hoặc liên quan đến ischiumtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to the ischium.
- Của, hoặc liên quan đến đau thần kinh tọatính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to sciatica.
- Dây thần kinh tọadanh từThe sciatic nerve.
- Người bị đau thần kinh tọadanh từA person with sciatica.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sciaticDạng gốc (base form)
- sciaticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sciatic nervedanh từ | danh từ | Dây thần kinh lớn bắt đầu ở lưng dưới và chạy qua mông và xuống chi dưới |
| sciatic spine | Chưa có nghĩa | |
| sciatic neuropathy | Chưa có nghĩa | |
| sciatic formane | Chưa có nghĩa | |
| sciatic hernia | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sciaticNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạisciatique
- từ tiếng Latinh muộnsciaticus
- từ tiếng Hy Lạp cổἰσχιαδικόςiskhiadikós