Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sciaticky
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau thần kinh tọa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sciatica
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ciática
Đau thần kinh tọa (đau dây thần kinh tọa)
ciático
Đau thần kinh tọa
AI
1
Đau thần kinh tọa
1
Đau thần kinh tọa
1
Đau thần kinh tọa