Dịch

ciática

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθjatika/

Nghĩa chính

  1. Đau thần kinh tọa (đau dây thần kinh tọa)danh từsciatica (neuralgia of the sciatic nerve)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ciáticaDạng gốc (base form)
  2. ciáticasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI