ciática
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθjatika/
Nghĩa chính
- Đau thần kinh tọa (đau dây thần kinh tọa)danh từsciatica (neuralgia of the sciatic nerve)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ciáticaDạng gốc (base form)
- ciáticasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh