Dịch

Schultz

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đức [có nguồn gốc là một nghề nghiệp]danh từ riêngA surname from German [in turn originating as an occupation].
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pleasants, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Pleasants County, West Virginia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SchultzDạng gốc (base form)
  2. SchultzesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Schultze powderdanh từDạng thuốc súng làm từ gỗ cứng nitrat hóa tẩm muối petre hoặc bari nitrat

Họ từ (word family)

cùng gốc Schultz

Ví dụ

  • . . plant’s . , .

AI