Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đức [có nguồn gốc là một nghề nghiệp]danh từ riêngA surname from German [in turn originating as an occupation].
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pleasants, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Pleasants County, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SchultzDạng gốc (base form)
- SchultzesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Schultze powderdanh từ | danh từ | Dạng thuốc súng làm từ gỗ cứng nitrat hóa tẩm muối petre hoặc bari nitrat |
Họ từ (word family)
cùng gốc SchultzVí dụ
- . . plant’s . , .