Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Schultze powder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng thuốc súng làm từ gỗ cứng nitrat hóa tẩm muối petre hoặc bari nitrat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of gunpowder made from nitrated hardwood impregnated with saltpetre or barium nitrate.
AI
1
Dạng thuốc súng làm từ gỗ cứng nitrat hóa tẩm muối petre hoặc bari nitrat
1
Dạng thuốc súng làm từ gỗ cứng nitrat hóa tẩm muối petre hoặc bari nitrat
1
Dạng thuốc súng làm từ gỗ cứng nitrat hóa tẩm muối petre hoặc bari nitrat