Dịch

schuit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền sông đáy phẳng của Hà Lan; một chiếc xà landanh từA flat-bottomed Dutch river-boat; a barge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schuitDạng gốc (base form)
  2. schuitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Lanschuit

Cùng gốc (doublet)shout

Ví dụ

  • […] , , , , , […].

AI