Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
schoolroom
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Phòng học (ở trường)
danh từ
A classroom, a room in a school used for instruction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
schoolroom
Dạng gốc
(base form)
schoolroom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
school
+
room
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
馆
guǎn
Lớp học (cổ)
AI
1
Phòng học (ở trường)
1
Phòng học (ở trường)
1
Phòng học (ở trường)